베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phiên họp" (1)
phiên họp
영어
명사session, meeting
Fed sẽ có phiên họp chính sách vào giữ tháng này.
The Fed will hold a policy meeting in the middle of this month.
관련 단어 "phiên họp" (1)
phiên họp thường niên
영어
구Annual meeting
Tại phiên họp thường niên diễn ra lần đầu tiên sau khi niêm yết vào ngày 21/4.
At the annual meeting held for the first time after listing on April 21.
표현 "phiên họp" (2)
Tại phiên họp thường niên diễn ra lần đầu tiên sau khi niêm yết vào ngày 21/4.
At the annual meeting held for the first time after listing on April 21.
Fed sẽ có phiên họp chính sách vào giữ tháng này.
The Fed will hold a policy meeting in the middle of this month.
